mứt kẹo
Định nghĩa
- Danh từ:
- Các loại đồ ngọt ăn vặt được chế biến, thường từ đường, trái cây, các loại hạt hoặc sữa: "mứt kẹo" là từ dùng chung để chỉ các sản phẩm đồ ngọt dạng mứt (trái cây, củ quả được sên, sấy khô) và kẹo (các loại bánh ngọt nhỏ, cứng hoặc mềm, có nhiều hương vị).
- Ngành sản xuất hoặc kinh doanh các loại đồ ngọt này: "mứt kẹo" còn có thể ám chỉ đến ngành công nghiệp hoặc hoạt động buôn bán các sản phẩm này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cửa hàng này bán rất nhiều loại mứt kẹo truyền thống như mứt dừa, kẹo lạc, kẹo gừng.
- Dịp Tết, gia đình nào cũng chuẩn bị mứt kẹo để đãi khách.
- Công ty của ông ấy chuyên về sản xuất mứt kẹo xuất khẩu.
Các cách sử dụng nâng cao
"nghề làm mứt kẹo": chỉ nghề thủ công hoặc công nghiệp chế biến các loại đồ ngọt.
- Nghề làm mứt kẹo ở đây đã có từ hàng trăm năm.
"cửa hiệu mứt kẹo": cửa hàng chuyên bán các loại mứt và kẹo.
- Cô ấy mơ ước mở một cửa hiệu mứt kẹo nhỏ xinh.
Biến thể và từ gần giống
Mứt (danh từ): sản phẩm chế biến từ trái cây, củ quả được cắt nhỏ, sên với đường đến độ sệt hoặc khô.
- mứt tết, mứt sen, mứt bí.
Kẹo (danh từ): sản phẩm ngọt, nhỏ, dùng để ăn, thường được làm từ đường, sữa, hương liệu.
- kẹo mút, kẹo dẻo, kẹo cứng.
Đồ ngọt (danh từ): từ chung chỉ các loại thực phẩm có vị ngọt, bao gồm cả mứt kẹo, bánh ngọt.
Bánh kẹo (danh từ): từ ghép chỉ chung cả bánh và kẹo, phạm vi rộng hơn "mứt kẹo".
Từ đồng nghĩa
- Đồ ăn ngọt: chỉ chung các loại thực phẩm có vị ngọt.
- Bánh mứt kẹo: từ ghép mở rộng, bao gồm cả các loại bánh.
Thành ngữ liên quan
- "Ngọt như mứt, thơm như kẹo": thành ngữ so sánh dùng để tả vị ngọt và hương thơm hấp dẫn.
- Lời nói của cô ấy ngọt như mứt, thơm như kẹo.